https://truonganindustrial.com/wp-content/uploads/2023/08/cong-tac-khoa-xoay-fuji.jpg
Đặc điểm chung của Công tắc xoay có đèn FUJI AH165-2 series
Thông số kỹ thuật chung của Công tắc xoay có đèn FUJI AH165-2 series
|
Loại |
Illuminated selector switches |
|
Nguồn nuôi |
5VDC, 6VDC, 12VDC, 24VDC, 5VAC, 12VAC, 24VAC, 110VAC, 120VAC, 220VAC, 600VAC |
|
Kiểu tay gạt |
Knob type (short lever type) |
|
Hình dạng đầu |
Round |
|
Số vị trí |
2, 3 |
|
Kiểu vận hành |
Maintained |
|
Vị trí hoạt động |
90° , 45° |
|
Kích thước đầu |
D25mm |
|
Độ dài tay gạt |
20mm |
|
Kích thước |
D16 |
|
Kích cỡ lỗ lắp đặt |
D16.2mm |
|
Cấu hình tiếp điểm |
1NO+1NC, 2NO+2NC |
|
Công suất tiếp điểm |
10A at 24VDC |
|
Màu khi vận hành |
Black |
|
Màu đèn |
Green, Red, Orange, Yellow, White, Blue, Amber |
|
Loại đèn |
Incandescent, Neon, Led |
|
Chất liệu lớp vỏ |
Plastic |
|
Vật liệu bezel |
Plastic |
|
Màu sắc bezel |
Black |
|
Ký hiệu |
Arrow |
|
Màu sắc ký hiệu |
Green, Red, Yellow, White, Blue, Orange |
|
Chức năng |
Removable contact block |
|
Tần suất vận hành cho phép (Cơ khí) |
20 operations/min |
|
Tần suất vận hành cho phép (Điện) |
8 operations/min |
|
Tuổi thọ cơ khí |
250, 000 operations |
|
Tuổi thọ điện |
100, 000 operations |
|
Kiểu đấu nối |
PCB terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting |
|
Độ sâu sau panel |
42.5mm |
|
Nhiệt độ môi trường (không đóng băng) |
-10…70°C |
|
Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) |
45…85% |
|
Đường kính tổng thể |
25mm |
|
Chiều sâu tổng thể (vật thể hình trụ) |
64.5mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CCC, CE, CSA, TÜV, UL |




English